Năm 1868, Nhật Bản đứng trước một câu hỏi sống còn: Hoặc là công nghiệp hóa thật nhanh, hoặc trở thành thuộc địa.
Nhìn sang Trung Quốc, họ thấy một đế chế khổng lồ bị xâu xé. Nhìn sang Ai Cập, họ thấy cái bẫy nợ nần khi vay tiền phương Tây làm đường sắt, kênh đào rồi mất luôn độc lập tài chính.
Người Nhật hiểu ra một điều cốt tử: Nước nghèo không thể hóa rồng chỉ bằng vài cỗ máy mua về, hay vài lời kêu gọi chăm chỉ, yêu nước suông.
Điều thực sự giúp Nhật Bản bứt phá là họ đã biến cả đất nước thành một cỗ máy học tập. Họ không chỉ nhập khẩu máy móc – họ nhập khẩu khả năng tự chế tạo máy móc.
1. Biến ngôn ngữ thành hạ tầng công nghiệp
Muốn dân học kỹ thuật, trước hết phải đọc được chữ. Năm 1872, Nhật Bản phủ sóng giáo dục tiểu học toàn quốc.
Nhưng kiến thức cơ khí, hóa học, luyện kim lúc đó toàn bằng tiếng Anh, Pháp, Đức. Thay vì bắt cả nước đi học tiếng Tây, Nhật Bản chơi một ván bài lớn: Chiến dịch dịch thuật khổng lồ.
Họ dịch từng cuốn giáo trình, chuẩn hóa từng thuật ngữ. Những từ như điện tín, động cơ, công nghiệp… ra đời. Khi ngôn ngữ được đồng bộ, kỹ sư nói thợ máy hiểu, nhà máy này giao tiếp được với nhà máy kia. Ngôn ngữ chính là hạ tầng.
2. Thuê chuyên gia Tây, nhưng để… sa thải họ
Chính phủ Minh Trị chi rất nhiều tiền thuê chuyên gia phương Tây về dạy học và vận hành. Nhưng mục tiêu tối thượng là chuyên gia đến để chuyển giao, đào tạo người bản địa rồi… về nước.
Mua một cỗ máy chỉ giúp tăng năng suất vài năm. Nhưng nếu không biết sửa, không tự làm được linh kiện, không đào tạo được thế hệ sau, anh mãi mãi là kẻ phụ thuộc.
3. Xã hội hóa chi phí học nghề
Thời gian đầu, làm công nghiệp nặng rất dễ thua lỗ. Nếu để tư nhân tự bơi, không ai dại gì bỏ tiền.
Chính phủ Nhật chấp nhận gánh lỗ giai đoạn đầu. Họ xây nhà máy mẫu (như dệt tơ Tomioka), mở mỏ, làm đường sắt. Những nhà máy này trên sổ sách thì lỗ, nhưng cái lãi lớn nhất là đào tạo ra hàng ngàn kỹ sư và thợ lành nghề. Khi bộ khung đã chạy tốt, nhà nước mới bàn giao lại cho các tập đoàn tư nhân (Zaibatsu) như Mitsui, Mitsubishi…
4. Đi lên từng nấc thang, không nhảy cách
Nhật Bản không bước một phát từ ruộng lúa lên làm ô tô hay tàu chiến.
– Nông dân nộp thuế đất để nhà nước có tiền đầu tư
– Tơ sống và trà xuất khẩu mang về ngoại tệ
– Ngoại tệ dùng để mua máy móc dệt may
– Ngành dệt tạo tiền đề cho cơ khí phát triển
– Từ cơ khí mới đẻ ra luyện kim, khai mỏ, đóng tàu, và cuối cùng là ô tô (Toyota vốn đi lên từ làm máy dệt tự động).
5. Sự thật không màu hồng
Đằng sau phép màu Minh Trị là những khoảng tối khốc liệt:
– Hàng trăm nghìn phụ nữ trẻ chấp nhận lao động giá rẻ, khắc nghiệt trong các xưởng dệt để kiếm từng đồng ngoại tệ.
– Nông dân bị bóp nghẹt bởi thuế đất, mất ruộng hái ra tiền.
– Sự vươn lên về công nghiệp gắn liền với quân sự hóa, biến Nhật Bản từ một kẻ sợ bị x.âm lược trở thành một đế quốc đi x.âm lược các nước láng giềng.
Một quốc gia có thể bỏ tiền nhập hàng ngàn cỗ máy hiện đại, nhưng vẫn mãi là một nước gia công nghèo d.ốt.
Công nghệ chỉ thực sự là của bạn khi: Dân đọc được tài liệu, kỹ sư sửa được máy, doanh nghiệp làm được linh kiện, và trường học đào tạo được người nối nghiệp.
Nhật Bản thành công không nhờ phép màu sạch sẽ nào cả. Họ thành công vì đã dám chấp nhận trả giá, học hỏi từ thất bại, và biến cả dân tộc thành một cỗ máy hấp thụ tri thức.
—-
Nguồn tham khảo:
1. National Diet Library of Japan: tư liệu về sự hình thành hệ thống giáo dục hiện đại năm 1872, giáo trình dịch và quá trình tiếp nhận tri thức phương Tây trong thời Minh Trị.
2. Réka Juhász, Shogo Sakabe và David Weinstein, Codification, Technology Absorption, and the Globalization of the Industrial Revolution, NBER Working Paper: nghiên cứu về vai trò của việc dịch, chuẩn hóa và mã hóa kiến thức kỹ thuật bằng tiếng Nhật đối với quá trình hấp thụ công nghệ.
3. Bank of Japan và Currency Museum: tư liệu về việc phát hành tiền giấy, chính sách tài chính của Matsukata Masayoshi, sự ra đời của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản năm 1882 và chế độ bản vị bạc.
4. Japan Patent Office: lịch sử hệ thống sở hữu công nghiệp và việc Nhật Bản ban hành Patent Monopoly Act ngày 18/4/1885, tiền thân của luật sáng chế hiện đại.
5. Christopher M. Meissner và John P. Tang, Upstart Industrialization and Exports: Evidence from Japan, 1880–1910: nghiên cứu về sự phát triển và đa dạng hóa hàng xuất khẩu trong giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu.
6. Randall Morck và Masao Nakamura, Business Groups and the Big Push: Meiji Japan’s Mass Privatization and Subsequent Growth: nghiên cứu về quá trình tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, sự hình thành các tập đoàn kinh doanh và vai trò của chúng trong công nghiệp hóa Nhật Bản.
Tư liệu gốc được tổng hợp và đối chiếu từ bản nội dung về năm nền tảng của quá trình công nghiệp hóa Nhật Bản thời Minh Trị.
Ẩn bớt

Thêm bình luận